Trang chủAIROLAM • NSE
add
Airo Lam Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
101,50 ₹ - 103,97 ₹
Phạm vi một năm
83,50 ₹ - 143,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T INR
Số lượng trung bình
5,46 N
Tỷ số P/E
19,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,53 Tr | 19,44% |
Chi phí hoạt động | 173,44 Tr | 47,26% |
Thu nhập ròng | 24,60 Tr | 175,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 163,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,88 Tr | 371,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 Tr | -78,75% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 11,34% |
Tổng nợ | 1,56 T | 11,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 756,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,60 Tr | 175,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
314