Trang chủAIS • ASX
add
Aeris Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
547,56 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,53 Tr
Tỷ số P/E
7,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,15 Tr | 4,63% |
Chi phí hoạt động | 11,15 Tr | 7,11% |
Thu nhập ròng | 23,96 Tr | 61,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,64 | 54,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,03 Tr | 64,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,94 Tr | 230,16% |
Tổng tài sản | 710,02 Tr | 21,55% |
Tổng nợ | 257,42 Tr | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 452,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,96 Tr | 61,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,64 Tr | 66,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,25 Tr | -81,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,57 Tr | 912,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,87 Tr | 3.608,44% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | -83,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.091