Trang chủAISA • IDX
add
FKS Food Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
128,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
126,00 Rp - 129,00 Rp
Phạm vi một năm
110,00 Rp - 183,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 NT IDR
Số lượng trung bình
4,57 Tr
Tỷ số P/E
13,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 496,18 T | 2,96% |
Chi phí hoạt động | 164,85 T | 25,42% |
Thu nhập ròng | 18,27 T | -17,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -20,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,64 T | -13,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,36 T | -40,15% |
Tổng tài sản | 2,09 NT | 6,40% |
Tổng nợ | 945,86 T | 3,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,27 T | -17,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,68 T | -204,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,57 T | -65,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,12 T | 936,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,96 T | -56,17% |
Dòng tiền tự do | 183,61 T | 74,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.792