Trang chủAISPW • NASDAQ
add
Airship AI Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 3,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,09 Tr USD
Số lượng trung bình
28,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,49 Tr | 102,52% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | 44,27% |
Thu nhập ròng | 22,96 Tr | 145,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 353,57 | 122,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 61,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -612,30 N | 58,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,75 Tr | 2,94% |
Tổng tài sản | 19,48 Tr | 42,08% |
Tổng nợ | 26,62 Tr | -60,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,96 Tr | 145,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,50 Tr | -66,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,50 Tr | 35,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,99 Tr | 22,36% |
Dòng tiền tự do | -4,48 Tr | -504,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
63