Trang chủAIT • BKK
add
Advanced Information Tchnlgy Pblc Cmpny
Giá đóng cửa hôm trước
4,84 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,84 ฿ - 4,86 ฿
Phạm vi một năm
3,92 ฿ - 5,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 T THB
Số lượng trung bình
418,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | -3,66% |
Chi phí hoạt động | 176,04 Tr | -1,98% |
Thu nhập ròng | 154,78 Tr | 2,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,34 | 5,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,27 Tr | -4,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 11,43% |
Tổng tài sản | 6,48 T | -5,92% |
Tổng nợ | 2,60 T | -5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,78 Tr | 2,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 714,42 Tr | 12,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,27 Tr | 86,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,85 Tr | 113,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 733,01 Tr | 136,34% |
Dòng tiền tự do | 705,57 Tr | 28,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
656