Trang chủAIXC • NASDAQ
add
Aixcrypto Holdings Inc
1,72 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
1,72 $
Đóng cửa: 3 thg 2, 05:54:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 $
Mức chênh lệch một ngày
1,72 $ - 1,89 $
Phạm vi một năm
1,72 $ - 3,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,13 Tr USD
Số lượng trung bình
77,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | 65,14% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -13,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,78 Tr | 9.890,20% |
Tổng tài sản | 43,47 Tr | 1.779,40% |
Tổng nợ | 4,92 Tr | 10,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -13,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 Tr | -18,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,00 N | 76,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,88 Tr | 1.131,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,45 Tr | 14.167,26% |
Dòng tiền tự do | -2,91 Tr | -18,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4