Trang chủAJAXENGG • NSE
add
AJAX Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
470,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
459,20 ₹ - 472,95 ₹
Phạm vi một năm
459,20 ₹ - 756,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
52,63 T INR
Số lượng trung bình
96,37 N
Tỷ số P/E
24,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | 47,79% |
Chi phí hoạt động | 642,21 Tr | 15,78% |
Thu nhập ròng | 390,66 Tr | 14,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | -22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 454,16 Tr | 17,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,67 T | 64,27% |
Tổng tài sản | 14,59 T | 8,21% |
Tổng nợ | 2,07 T | -41,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 390,66 Tr | 14,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
AJAX Engineering is an Indian concrete construction machinery company. Wikipedia
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
487