Trang chủAKBA • NASDAQ
add
Akebia Therapeutics Inc
1,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)+0,0091
1,32 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:43:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 4,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,63 Tr USD
Số lượng trung bình
3,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,62 Tr | 23,93% |
Chi phí hoạt động | 52,74 Tr | 8,80% |
Thu nhập ròng | -12,24 Tr | 46,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,25 | 56,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,23 Tr | -991,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,84 Tr | 256,36% |
Tổng tài sản | 376,56 Tr | 70,65% |
Tổng nợ | 343,96 Tr | 27,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,24 Tr | 46,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,13 Tr | 797,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,88 Tr | -393.750,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,85 Tr | -121,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,40 Tr | 3,06% |
Dòng tiền tự do | 32,05 Tr | 47,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194