Trang chủAKFGY • IST
add
Akfen Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,85 ₺ - 2,89 ₺
Phạm vi một năm
1,85 ₺ - 3,19 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,23 T TRY
Số lượng trung bình
24,71 Tr
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 481,15 Tr | 14,73% |
Chi phí hoạt động | 32,60 Tr | -18,67% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 1.298,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 251,17 | 1.118,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 418,63 Tr | 15,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -48,00% |
Tổng tài sản | 44,74 T | 11,31% |
Tổng nợ | 11,82 T | 22,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 1.298,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 877,04 Tr | 102,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 T | -704,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 796,25 Tr | 345,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -308,50 Tr | 31,91% |
Dòng tiền tự do | 729,11 Tr | 416,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
21