Trang chủAKI • NSE
add
Aki India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,36 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,37 ₹ - 5,23 ₹
Phạm vi một năm
4,24 ₹ - 16,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
488,16 Tr INR
Số lượng trung bình
145,92 N
Tỷ số P/E
14,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,61 Tr | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 22,18 Tr | -6,70% |
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 51,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | 33,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,53 Tr | 7,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,67 Tr | 108,27% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | 51,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web