Trang chủAKO1L • VSE
add
Akola Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 €
Mức chênh lệch một ngày
1,74 € - 1,75 €
Phạm vi một năm
1,13 € - 1,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
290,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
24,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,64 Tr | -5,69% |
Chi phí hoạt động | 33,54 Tr | 18,02% |
Thu nhập ròng | -2,17 Tr | -138,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,60 | -140,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,36 Tr | -14,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 98,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,40 Tr | 79,04% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 6,60% |
Tổng nợ | 680,68 Tr | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,17 Tr | -138,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,69 Tr | -207,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 Tr | 81,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,26 Tr | -11,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,12 Tr | 213,53% |
Dòng tiền tự do | -49,09 Tr | 26,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
5.353