Trang chủAKP • ASX
add
Audio Pixels Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,20 $
Phạm vi một năm
5,56 $ - 6,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,10 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,59 N | 313,31% |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | 59,63% |
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | -127,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,66 N | -206,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,14 Tr | -61,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 Tr | 394,13% |
Tổng tài sản | 3,74 Tr | 78,84% |
Tổng nợ | 21,36 Tr | 116,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -148,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -380,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 Tr | -127,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | -13,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 202,38 N | 518,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,39 N | -101,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -83,88% |
Dòng tiền tự do | -1,75 Tr | -71,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
14