Trang chủAKSEN • IST
add
Aksa Enerji Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
72,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
68,90 ₺ - 71,75 ₺
Phạm vi một năm
29,92 ₺ - 75,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
84,49 T TRY
Số lượng trung bình
10,29 Tr
Tỷ số P/E
42,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,53 T | -12,78% |
Chi phí hoạt động | 35,86 Tr | -86,01% |
Thu nhập ròng | 956,58 Tr | 8,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 T | 38,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,99 T | 903,33% |
Tổng tài sản | 116,23 T | 52,64% |
Tổng nợ | 57,90 T | 69,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 956,58 Tr | 8,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | -89,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,18 T | 57,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,48 T | 1.341,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | 306,73% |
Dòng tiền tự do | -3,62 T | 8,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.600