Trang chủALANKIT • NSE
add
Alankit Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,51 ₹ - 7,98 ₹
Phạm vi một năm
7,49 ₹ - 18,08 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T INR
Số lượng trung bình
305,51 N
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,19 Tr | -17,01% |
Chi phí hoạt động | 216,72 Tr | 8,84% |
Thu nhập ròng | 74,80 Tr | 46,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,36 | 77,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,85 Tr | -17,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 682,44 Tr | 4,70% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,80 Tr | 46,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
877