Trang chủALANKIT • NSE
add
Alankit Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,08 ₹ - 9,69 ₹
Phạm vi một năm
8,76 ₹ - 20,49 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 T INR
Số lượng trung bình
225,86 N
Tỷ số P/E
13,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 561,76 Tr | 35,56% |
Chi phí hoạt động | 197,68 Tr | -14,66% |
Thu nhập ròng | 43,26 Tr | 37,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | 1,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,93 Tr | -45,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 682,44 Tr | 4,70% |
Tổng tài sản | 4,45 T | -6,06% |
Tổng nợ | 1,15 T | -30,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,26 Tr | 37,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
877