Trang chủALAUD • EPA
add
Audacia SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 €
Mức chênh lệch một ngày
4,92 € - 5,10 €
Phạm vi một năm
2,42 € - 6,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
35,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,61 N
Tỷ số P/E
31,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 Tr | 14,49% |
Chi phí hoạt động | 739,06 N | -16,41% |
Thu nhập ròng | 198,80 N | 737,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | 635,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 349,48 N | 307,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | 57,99% |
Tổng tài sản | 25,98 Tr | 3,02% |
Tổng nợ | 11,07 Tr | -8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 198,80 N | 737,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -734,23 N | 45,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 122,17 N | -49,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,66 N | -0,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -677,27 N | 42,06% |
Dòng tiền tự do | 167,74 N | 176,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
45