Trang chủALBIZ • EPA
add
Obiz SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 €
Mức chênh lệch một ngày
2,50 € - 2,64 €
Phạm vi một năm
2,13 € - 4,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,15 Tr | 22,80% |
Chi phí hoạt động | 4,13 Tr | 52,44% |
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -193,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,25 | -139,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 Tr | -311,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 Tr | -31,22% |
Tổng tài sản | 49,30 Tr | -10,74% |
Tổng nợ | 42,20 Tr | -2,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 Tr | -193,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,03 Tr | 132,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -470,00 N | 35,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,16 Tr | -222,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 392,00 N | 474,11% |
Dòng tiền tự do | 2,70 Tr | -36,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
155