Trang chủALBIZ • EPA
add
Obiz SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 €
Mức chênh lệch một ngày
3,02 € - 3,05 €
Phạm vi một năm
2,13 € - 5,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,40 Tr | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 54,21% |
Thu nhập ròng | -819,50 N | -222,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,79 | -224,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,50 N | -122,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 Tr | -41,82% |
Tổng tài sản | 55,13 Tr | 3,95% |
Tổng nợ | 45,12 Tr | 15,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -819,50 N | -222,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | -58,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -865,50 N | 72,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 878,50 N | -50,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | 42,58% |
Dòng tiền tự do | -686,38 N | -127,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
137