Trang chủALC • ASX
add
Alcidion Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,099 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
126,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
34,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,74 Tr | 44,40% |
Chi phí hoạt động | 9,52 Tr | 11,17% |
Thu nhập ròng | 665,00 N | 249,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | 203,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 Tr | 550,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,20 Tr | 84,81% |
Tổng tài sản | 118,08 Tr | 3,82% |
Tổng nợ | 28,45 Tr | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 665,00 N | 249,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | 37,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,00 N | -220,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -185,50 N | -7,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,75 Tr | 14,94% |
Dòng tiền tự do | 1,83 Tr | 778,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
136