Trang chủALCBI • EPA
add
Crypto Blockchain Industries SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,14 €
Phạm vi một năm
0,071 € - 2,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
31,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 15,50% |
Chi phí hoạt động | 5,97 Tr | 273,31% |
Thu nhập ròng | -5,68 Tr | -564,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -450,45 | -475,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -135,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 Tr | -50,22% |
Tổng tài sản | 23,66 Tr | -40,11% |
Tổng nợ | 14,13 Tr | -2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,68 Tr | -564,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,99 Tr | -67,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -1.224,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,72 Tr | 274,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 Tr | 3.529,16% |
Dòng tiền tự do | -521,40 N | -4,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
6