Trang chủALCO • NASDAQ
add
Alico Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,44 $
Mức chênh lệch một ngày
34,40 $ - 34,99 $
Phạm vi một năm
24,76 $ - 35,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,41 Tr USD
Số lượng trung bình
23,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 802,00 N | -14,22% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | 12,31% |
Thu nhập ròng | -8,49 Tr | 53,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 N | 45,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,11 Tr | 70.932,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,13 Tr | 1.110,41% |
Tổng tài sản | 201,53 Tr | -49,46% |
Tổng nợ | 93,53 Tr | -34,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 188,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 196,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,49 Tr | 53,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 Tr | 76,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -549,00 N | 71,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -681,00 N | -108,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,94 Tr | 30,89% |
Dòng tiền tự do | -63,99 Tr | -2.281,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20