Trang chủALCO • NASDAQ
add
Alico Inc
38,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,80 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,20 $
Mức chênh lệch một ngày
38,28 $ - 40,00 $
Phạm vi một năm
27,02 $ - 43,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
297,08 Tr USD
Số lượng trung bình
27,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 Tr | -88,83% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 16,05% |
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | 62,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -184,47 | -239,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | -83,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,33 Tr | -749,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,76 Tr | 692,07% |
Tổng tài sản | 194,96 Tr | -50,96% |
Tổng nợ | 90,50 Tr | -39,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | 62,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,47 Tr | 28,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 Tr | 175,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,00 N | -101,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,37 Tr | -292,47% |
Dòng tiền tự do | 434,12 N | 116,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20