Trang chủALCYW • NASDAQ
add
Alchemy Investments Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
186,88 Tr USD
Số lượng trung bình
1,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 428,11 N | 170,69% |
Thu nhập ròng | -341,90 N | -123,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,26 N | -6,00% |
Tổng tài sản | 9,02 Tr | -92,83% |
Tổng nợ | 17,15 Tr | -86,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -341,90 N | -123,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -421,95 N | -81,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,79 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,21 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,05 N | 167,90% |
Dòng tiền tự do | -167,27 N | 5,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web