Trang chủALE • WSE
add
Allegro
Giá đóng cửa hôm trước
27,99 zł
Mức chênh lệch một ngày
27,16 zł - 28,13 zł
Phạm vi một năm
25,85 zł - 38,64 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
29,17 T PLN
Số lượng trung bình
4,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 440,70 Tr | 1,68% |
Thu nhập ròng | 396,20 Tr | 105,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,77 | 85,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 779,80 Tr | 19,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 T | 19,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 396,20 Tr | 105,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 538,80 Tr | 4,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,40 Tr | 4,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 T | -1.205,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 T | -724,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
6.090