Trang chủALETC • EPA
add
Energy Solar Tech SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 €
Mức chênh lệch một ngày
2,50 € - 2,63 €
Phạm vi một năm
2,29 € - 3,13 €
Giá trị vốn hóa thị trường
72,77 Tr EUR
Số lượng trung bình
462,00
Tỷ số P/E
60,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,81 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,41 Tr | — |
Thu nhập ròng | 284,32 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 57,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 Tr | — |
Tổng tài sản | 89,05 Tr | — |
Tổng nợ | 43,25 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,32 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,84 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,13 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,61 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
134