Trang chủALF • NZE
add
Allied Farmers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,16 Tr NZD
Số lượng trung bình
9,44 N
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 944,50 N | -0,47% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | 59,64% |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 102,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 202,06 | 103,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,50 N | -112,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 529,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 Tr | 90,15% |
Tổng tài sản | 43,49 Tr | -10,43% |
Tổng nợ | 14,29 Tr | -40,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 102,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,00 N | -123,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -307,50 N | 96,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | -66,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 568,00 N | 129,53% |
Dòng tiền tự do | -50,06 N | 99,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1889
Trang web
Nhân viên
175