Trang chủALFAS • IST
add
Alfa Solar Enerji Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,82 ₺ - 38,04 ₺
Phạm vi một năm
36,30 ₺ - 56,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,55 T TRY
Số lượng trung bình
2,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | -20,65% |
Chi phí hoạt động | 139,85 Tr | -26,65% |
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 105,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | 106,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 331,51 Tr | 348,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -24,12% |
Tổng tài sản | 11,90 T | 25,49% |
Tổng nợ | 6,60 T | 46,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 105,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -453,72 Tr | -1.491,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,82 Tr | 85,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 224,87 Tr | -34,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -365,52 Tr | -444,66% |
Dòng tiền tự do | -1,36 T | -8,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
691