Trang chủALGOQUANT • NSE
add
Algoquant Fintech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,94 ₹
Mức chênh lệch một ngày
57,25 ₹ - 58,93 ₹
Phạm vi một năm
56,00 ₹ - 71,01 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,34 T INR
Số lượng trung bình
630,18 N
Tỷ số P/E
91,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,02 Tr | 5,15% |
Chi phí hoạt động | 423,08 Tr | -11,43% |
Thu nhập ròng | 58,72 Tr | 15,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,21 | 9,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,54 Tr | 385,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 428,29% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,72 Tr | 15,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
408