Trang chủALGRO • EPA
add
Grolleau SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 €
Mức chênh lệch một ngày
2,78 € - 2,78 €
Phạm vi một năm
2,42 € - 4,09 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,70 Tr | -14,06% |
Chi phí hoạt động | 5,12 Tr | -14,94% |
Thu nhập ròng | -561,50 N | -249,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,79 | -307,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,00 N | -18,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 Tr | -43,70% |
Tổng tài sản | 30,64 Tr | -13,53% |
Tổng nợ | 19,98 Tr | -11,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -561,50 N | -249,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 619,50 N | 124,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -279,50 N | 50,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,50 N | -69,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,00 N | 70,14% |
Dòng tiền tự do | -69,50 N | 71,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
355