Trang chủALGYO • IST
add
Alarko Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,94 ₺ - 5,21 ₺
Phạm vi một năm
2,41 ₺ - 5,82 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,02 T TRY
Số lượng trung bình
30,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,63 Tr | -65,47% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | 2.802,83% |
Thu nhập ròng | -2,39 T | -1.919,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,35 N | -5.370,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 T | -1.277,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,12 Tr | -59,41% |
Tổng tài sản | 24,24 T | 34,55% |
Tổng nợ | 8,68 T | 84,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,39 T | -1.919,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -735,30 Tr | -646,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -584,80 Tr | -185,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 T | 785,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,75 Tr | 101,61% |
Dòng tiền tự do | -1,34 T | -2.698,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
20