Trang chủALHGO • EPA
add
Hamilton Global Opportunities Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 €
Mức chênh lệch một ngày
43,00 € - 43,00 €
Phạm vi một năm
42,80 € - 44,00 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,03 N | -16,59% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | 14,87% |
Thu nhập ròng | 605,78 N | 177,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 264,50 | 192,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -799,82 N | -25,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | 197,16% |
Tổng tài sản | 27,17 Tr | 95,11% |
Tổng nợ | 3,89 Tr | 919,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 628,41 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,78 N | 177,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -648,25 N | 1,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,68 Tr | -1.003,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,44 Tr | 7.405,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,85 N | 113,42% |
Dòng tiền tự do | -203,89 N | 55,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Nhân viên
5