Trang chủALIF-B • STO
add
AddLife AB
Giá đóng cửa hôm trước
143,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
141,20 kr - 143,90 kr
Phạm vi một năm
135,40 kr - 208,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
16,89 T SEK
Số lượng trung bình
144,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 T | 3,63% |
Chi phí hoạt động | 743,00 Tr | -2,24% |
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 237,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | 226,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,00 Tr | 16,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,00 Tr | 8,33% |
Tổng tài sản | 12,66 T | -2,19% |
Tổng nợ | 7,35 T | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 237,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,00 Tr | 5,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,00 Tr | 19,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 Tr | -160,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,00 Tr | 50,00% |
Dòng tiền tự do | -124,25 Tr | -26,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
2.327