Trang chủALIF-B • STO
add
AddLife AB
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
139,00 kr - 141,30 kr
Phạm vi một năm
133,50 kr - 208,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
16,42 T SEK
Số lượng trung bình
236,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | -3,02% |
Chi phí hoạt động | 648,00 Tr | -20,49% |
Thu nhập ròng | 260,00 Tr | 176,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 184,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 602,00 Tr | 35,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 813,00 Tr | 145,62% |
Tổng tài sản | 12,71 T | -2,64% |
Tổng nợ | 7,26 T | -6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,00 Tr | 176,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 888,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,00 Tr | 12,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -214,00 Tr | 57,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 527,00 Tr | 686,57% |
Dòng tiền tự do | 792,50 Tr | 51,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
2.295