Trang chủALIKO • EPA
add
Ikonisys SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,60 €
Mức chênh lệch một ngày
1,62 € - 1,72 €
Phạm vi một năm
1,28 € - 1,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,51 N | 155,77% |
Chi phí hoạt động | 786,54 N | 2,12% |
Thu nhập ròng | -510,28 N | 27,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -134,10 | 71,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,61 N | 84,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | -21,16 N | -194,05% |
Tổng tài sản | 26,54 Tr | -3,81% |
Tổng nợ | 7,50 Tr | -36,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,28 N | 27,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
15