Trang chủALIT • NYSE
add
Alight Inc
1,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,64%)-0,010
1,56 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:58:58 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 $
Mức chênh lệch một ngày
1,55 $ - 1,61 $
Phạm vi một năm
1,55 $ - 7,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
837,12 Tr USD
Số lượng trung bình
13,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,19%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 533,00 Tr | -3,96% |
Chi phí hoạt động | 186,00 Tr | -18,06% |
Thu nhập ròng | -1,07 T | -1.341,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -200,19 | -1.401,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,00 Tr | 83,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,00 Tr | -34,66% |
Tổng tài sản | 5,54 T | -33,04% |
Tổng nợ | 3,53 T | -10,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 522,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 T | -1.341,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,00 Tr | 420,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,00 Tr | -104,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,00 Tr | 94,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,00 Tr | -107,30% |
Dòng tiền tự do | 14,80 Tr | -98,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500