Trang chủALIT • NYSE
add
Alight Inc
0,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,0033
0,94 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:05:09 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,95 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 6,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
497,94 Tr USD
Số lượng trung bình
25,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
17,17%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 653,00 Tr | -3,97% |
Chi phí hoạt động | 206,00 Tr | -12,34% |
Thu nhập ròng | -932,00 Tr | -11.750,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -142,73 | -12.195,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,00 Tr | 1,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,00 Tr | -24,04% |
Tổng tài sản | 4,57 T | -44,25% |
Tổng nợ | 3,52 T | -9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 524,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -932,00 Tr | -11.750,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,00 Tr | 5,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,00 Tr | 16,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 Tr | 85,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,00 Tr | 107,61% |
Dòng tiền tự do | 82,20 Tr | 36,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500