Trang chủALIVUS • NSE
add
Alivus Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
939,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
921,00 ₹ - 939,05 ₹
Phạm vi một năm
819,00 ₹ - 1.251,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
114,02 T INR
Số lượng trung bình
67,73 N
Tỷ số P/E
21,00
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,73 T | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 1,89% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 9,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,33 | 4,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,80 | 23,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 T | 20,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | 46,27% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 9,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.203