Trang chủALK • ASX
add
Alkane Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 $
Mức chênh lệch một ngày
1,54 $ - 1,60 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 1,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T AUD
Số lượng trung bình
6,64 Tr
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,72 Tr | 333,30% |
Chi phí hoạt động | -22,88 Tr | -469,96% |
Thu nhập ròng | 67,57 Tr | 3.454,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,32 | 719,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,14 Tr | 944,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,19 Tr | 523,55% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 179,50% |
Tổng nợ | 382,43 Tr | 127,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 982,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,57 Tr | 3.454,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,90 Tr | 1.106,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,32 Tr | -266,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -857,00 N | 40,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,94 Tr | 1.204,06% |
Dòng tiền tự do | 59,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
339