Trang chủALKA • IST
add
Alkim Kagit Sanayi ve Ticaret A.S.
Giá đóng cửa hôm trước
11,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,80 ₺ - 11,44 ₺
Phạm vi một năm
6,31 ₺ - 17,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 T TRY
Số lượng trung bình
8,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 786,37 Tr | -1,11% |
Chi phí hoạt động | 55,85 Tr | -9,09% |
Thu nhập ròng | -109,75 Tr | 5,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,96 | 3,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,79 Tr | 176,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -792,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,85 Tr | -95,84% |
Tổng tài sản | 3,26 T | 34,24% |
Tổng nợ | 1,18 T | 56,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,75 Tr | 5,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,03 Tr | 3,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,77 Tr | -195,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,01 Tr | -768,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -143,44 Tr | -168,69% |
Dòng tiền tự do | -3,10 Tr | 83,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
243