Trang chủALKKO • EPA
add
Kko International SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 €
Mức chênh lệch một ngày
0,086 € - 0,092 €
Phạm vi một năm
0,086 € - 0,19 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 Tr EUR
Số lượng trung bình
87,71 N
Tỷ số P/E
32,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,76 Tr | 160,69% |
Chi phí hoạt động | 523,06 N | 479,85% |
Thu nhập ròng | 174,53 N | -69,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | -88,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,96 N | -105,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,81 N | -51,31% |
Tổng tài sản | 28,37 Tr | 34,55% |
Tổng nợ | 16,85 Tr | 18,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,53 N | -69,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -459,42 N | -778,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -299,37 N | 23,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 742,76 N | 709,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,03 N | 96,41% |
Dòng tiền tự do | -324,49 N | -105,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
56