Trang chủALKLH • EPA
add
Klea Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 €
Mức chênh lệch một ngày
0,21 € - 0,22 €
Phạm vi một năm
0,17 € - 0,31 €
Giá trị vốn hóa thị trường
65,97 Tr EUR
Số lượng trung bình
297,08 N
Tỷ số P/E
32,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,73 Tr | 45,84% |
Chi phí hoạt động | 1,59 Tr | 3,17% |
Thu nhập ròng | 567,00 N | 1.822,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,90 | 1.220,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | 82,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 Tr | 18,90% |
Tổng tài sản | 36,64 Tr | 1,30% |
Tổng nợ | 9,14 Tr | -2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 567,00 N | 1.822,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 787,50 N | 31,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,00 N | 62,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -442,50 N | -65,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,50 N | 97,13% |
Dòng tiền tự do | 411,00 N | 652.280,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
117