Trang chủALLGO • EPA
add
Largo SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,58
Mức chênh lệch một ngày
1,58 - 1,59
Phạm vi một năm
1,51 - 2,88
Giá trị vốn hóa thị trường
6,70 Tr
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 Tr | -8,13% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | -911,00 N | -0,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,50 | -9,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -740,00 N | 1,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 Tr | -27,40% |
Tổng tài sản | 16,96 Tr | 4,81% |
Tổng nợ | 15,92 Tr | 11,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -911,00 N | -0,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -721,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 386,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -579,19 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
78