Trang chủALLN • SWX
add
Allreal Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
228,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
227,00 CHF - 229,00 CHF
Phạm vi một năm
171,60 CHF - 238,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T CHF
Số lượng trung bình
33,55 N
Tỷ số P/E
17,25
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,35 Tr | 4,18% |
Chi phí hoạt động | 12,90 Tr | -4,80% |
Thu nhập ròng | 51,25 Tr | -28,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,21 | -31,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,70 Tr | -2,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 Tr | 25,58% |
Tổng tài sản | 6,00 T | 2,02% |
Tổng nợ | 3,25 T | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,25 Tr | -28,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,45 Tr | 147,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | -113,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,35 Tr | -39,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 450,00 N | 550,00% |
Dòng tiền tự do | 22,96 Tr | -0,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
199