Trang chủALLY • BKK
add
Ally Leasehold Rl stt nvstmnt Trst
Giá đóng cửa hôm trước
4,32 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,26 ฿ - 4,32 ฿
Phạm vi một năm
4,04 ฿ - 4,96 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T THB
Số lượng trung bình
546,14 N
Tỷ số P/E
6,17
Tỷ lệ cổ tức
10,30%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,25 Tr | 4,72% |
Chi phí hoạt động | 32,06 Tr | 27,63% |
Thu nhập ròng | 144,50 Tr | 53,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,47 | 46,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,98 Tr | -5,55% |
Tổng tài sản | 13,60 T | 0,08% |
Tổng nợ | 4,98 T | -3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 874,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,50 Tr | 53,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,69 Tr | -138,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,55 Tr | 6,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -249,25 Tr | -6.238,92% |
Dòng tiền tự do | 98,42 Tr | -15,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web