Trang chủALMGI • EPA
add
MG International SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 €
Mức chênh lệch một ngày
2,10 € - 2,10 €
Phạm vi một năm
2,10 € - 4,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,84 Tr EUR
Số lượng trung bình
910,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,92 Tr | -23,72% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | -15,83% |
Thu nhập ròng | 567,20 N | -58,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | -45,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 840,98 N | -52,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 53,20 Tr | — |
Tổng nợ | 19,35 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 567,20 N | -58,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,50 N | — |
Dòng tiền tự do | 456,06 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
102