Trang chủALNEV • EPA
add
Neovacs SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,0092 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0086 € - 0,0092 €
Phạm vi một năm
0,0086 € - 1.400,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 N EUR
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,86 N | -59,80% |
Chi phí hoạt động | 672,24 N | -43,81% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 92,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,54 N | 80,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | 26,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,51 N | -83,37% |
Tổng tài sản | 23,07 Tr | -47,47% |
Tổng nợ | 4,18 Tr | -83,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 476,63 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 92,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,22 Tr | 17,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -580,33 N | -167,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | 460,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -198,47 N | 39,44% |
Dòng tiền tự do | -990,25 N | 10,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
16