Trang chủALNN6 • EPA
add
ENENSYS Technologies SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 €
Mức chênh lệch một ngày
0,89 € - 0,90 €
Phạm vi một năm
0,80 € - 1,57 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,48 N
Tỷ số P/E
0,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 Tr | -35,28% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | -6,53% |
Thu nhập ròng | -510,00 N | -273,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,80 | -367,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -260,50 N | -154,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 Tr | 5,64% |
Tổng tài sản | 15,12 Tr | -11,57% |
Tổng nợ | 14,40 Tr | -10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 725,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,00 N | -273,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 440,50 N | 1,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,50 N | 61,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,00 N | 14,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 255,50 N | 8,49% |
Dòng tiền tự do | -59,81 N | -116,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
85