Trang chủALOKW • EPA
add
Groupe Okwind SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,40
Mức chênh lệch một ngày
0,38 - 0,41
Phạm vi một năm
0,36 - 2,65
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 Tr
Số lượng trung bình
24,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,24 Tr | -55,19% |
Chi phí hoạt động | 8,53 Tr | 4,20% |
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -3.066,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,35 | -6.922,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,23 Tr | -863,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,61 Tr | -23,73% |
Tổng tài sản | 67,24 Tr | -17,60% |
Tổng nợ | 41,26 Tr | -9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -3.066,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,02 Tr | -209,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,92 Tr | -491,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,72 Tr | 741,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | -236,10% |
Dòng tiền tự do | -6,38 Tr | -1.797,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
218