Trang chủALOVU • NASDAQ
add
Aldabra 4 Liquidity Opportunity Vhcl Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,99 $
Phạm vi một năm
9,97 $ - 10,01 $
Số lượng trung bình
423,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,71 N | — |
Thu nhập ròng | -68,71 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 N | — |
Tổng tài sản | 74,01 N | — |
Tổng nợ | 117,72 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -43,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -999,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,71 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,52 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,48 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web