Trang chủALOY • NASDAQ
add
REalloys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,77 $
Mức chênh lệch một ngày
16,00 $ - 17,66 $
Phạm vi một năm
12,43 $ - 26,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 T USD
Số lượng trung bình
548,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 510,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,06 Tr | 5.694,29% |
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -2.420,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -345,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,74 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 477,00 N | — |
Tổng tài sản | 57,26 Tr | — |
Tổng nợ | 60,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -592,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -2.420,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,00 N | -809,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,00 N | -96,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,00 N | -534,48% |
Dòng tiền tự do | 913,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10