Trang chủALPCV • EPA
add
Cerinnov Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 €
Phạm vi một năm
0,026 € - 0,59 €
Giá trị vốn hóa thị trường
135,02 N EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,77 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -41,49 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -723,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 973,00 N | — |
Tổng tài sản | 14,73 Tr | — |
Tổng nợ | 13,76 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 968,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -217,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -355,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -429,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
85