Trang chủALPK3 • BVMF
add
Allpark Empreendimentos Prtcpcs Srvcs SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,62 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,62 R$ - 4,70 R$
Phạm vi một năm
2,44 R$ - 5,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T BRL
Số lượng trung bình
146,10 N
Tỷ số P/E
1.514,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 486,22 Tr | 21,69% |
Chi phí hoạt động | 74,55 Tr | 4,81% |
Thu nhập ròng | 6,20 Tr | 377,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | 296,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,32 Tr | 25,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,58 Tr | 24,25% |
Tổng tài sản | 2,59 T | -1,81% |
Tổng nợ | 2,22 T | -2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 367,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,20 Tr | 377,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,39 Tr | 65,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,15 Tr | 30,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,33 Tr | -36,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,90 Tr | 142,49% |
Dòng tiền tự do | 59,13 Tr | 287,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
6.500