Trang chủALT • LON
add
Altitude Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
23,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
22,13 GBX - 23,76 GBX
Phạm vi một năm
18,00 GBX - 29,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
17,45 Tr GBP
Số lượng trung bình
65,20 N
Tỷ số P/E
40,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 Tr | 57,18% |
Chi phí hoạt động | 8,29 Tr | 38,17% |
Thu nhập ròng | 390,00 N | 302,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | 156,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -7,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 Tr | 22,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -156,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | 30,04% |
Tổng tài sản | 13,86 Tr | 22,82% |
Tổng nợ | 4,43 Tr | 39,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 390,00 N | 302,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,55 Tr | 782,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -29,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -225,00 N | -37,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 271,00 N | 122,72% |
Dòng tiền tự do | 62,12 N | 104,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
117