Trang chủALTAO • EPA
add
Aton SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 € - 0,0062 €
Phạm vi một năm
0,0050 € - 0,011 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,50 N | 17,59% |
Chi phí hoạt động | 345,00 N | -42,43% |
Thu nhập ròng | -252,00 N | 66,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -175,61 | 71,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,50 N | 41,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,00 N | -79,52% |
Tổng tài sản | 5,62 Tr | 27,99% |
Tổng nợ | 4,82 Tr | -36,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 797,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,00 N | 66,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,00 N | 110,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,50 N | -114,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,00 N | 93,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,50 N | -98,99% |
Dòng tiền tự do | -37,56 N | -101,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
9