Trang chủALTI • NASDAQ
add
AlTi Global, Inc
4,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,64 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,61 $
Mức chênh lệch một ngày
4,57 $ - 4,69 $
Phạm vi một năm
2,33 $ - 5,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
680,47 Tr USD
Số lượng trung bình
140,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,24 Tr | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 42,68 Tr | 93,32% |
Thu nhập ròng | -84,14 Tr | -15,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -146,99 | -4,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 137,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,18 Tr | -449,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,85 Tr | -83,86% |
Tổng tài sản | 1,15 T | -17,90% |
Tổng nợ | 270,59 Tr | -26,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 883,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,14 Tr | -15,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
490